Các yếu tố nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, chủng tộc, sắc tộc và các yếu tố kinh tế xã hội (ví dụ như sự nghèo đói) có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ tác động của các mối nguy môi trường đối với sức khỏe con người. Mặc dù mối liên hệ này rất phức tạp, các nghiên cứu đã chỉ ra những tác động cụ thể sau:
- Độ tuổi: Tuổi tác là một yếu tố quan trọng quyết định nguy cơ mắc bệnh. Ví dụ, trẻ sơ sinh và người cao tuổi là những nhóm dễ bị tổn thương nhất trước các căn bệnh liên quan đến nhiệt độ trong những đợt nắng nóng kéo dài. Độ tuổi cũng quyết định khả năng một người bị ngộ độc khi tiếp xúc với khí carbon monoxide (CO). Ngoài ra, trẻ em sống ở khu vực nội thành phải chịu tỷ lệ cấp cứu, nhập viện và tử vong do bệnh hen suyễn cao hơn.
- Thu nhập, Chủng tộc và Sắc tộc: Các nhóm dân số có thu nhập thấp và người dân tộc thiểu số có nhiều khả năng phải sống gần các khu xử lý rác thải độc hại, những nơi có mức độ ô nhiễm không khí cao và điều kiện nhà ở tồi tàn. Điều này dẫn đến những hệ lụy trực tiếp về sức khỏe. Một ví dụ điển hình tại New York cho thấy những người sống trong bán kính nửa dặm quanh các khu vực đất nhiễm độc có nguy cơ phải nhập viện vì bệnh hen suyễn cao hơn 66%, và nhóm này cũng có khả năng là người nghèo cao hơn 30% và thuộc nhóm thiểu số cao hơn 13% so với những người sống ở xa hơn.
- Tình trạng sức khỏe có sẵn: Đặc điểm cá nhân, chẳng hạn như việc mắc các bệnh mãn tính, có thể làm tăng khả năng bị tổn thương nặng nề hơn (ví dụ như ngộ độc) khi tiếp xúc với cùng một lượng khí thải độc hại hoặc điều kiện môi trường bất lợi.
Hiện tại, các thông tin về đặc điểm sinh học và di truyền vẫn chưa thể giải thích đầy đủ về sự chênh lệch sức khỏe mà các nhóm thiểu số và nhóm dân số thiếu cơ hội phải gánh chịu. Do đó, các quan chức y tế công cộng đang nỗ lực nghiên cứu để hiểu rõ hơn về sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe, nguy cơ tiếp xúc với các mối nguy môi trường, cũng như các yếu tố quyết định xã hội khác nhằm loại bỏ sự chênh lệch y tế cho các nhóm dân số dễ bị tổn thương này.

