ĐỀ ÁN CHIẾN LƯỢC: TRIỂN KHAI CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG BỆNH VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC Y TẾ CƠ SỞ THEO LUẬT SỐ 114/2025/QH15

1. SỰ CẦN THIẾT VÀ CĂN CỨ PHÁP LÝ ĐIỀU HÀNH

Việc xây dựng Đề án chiến lược cấp địa phương là yêu cầu mang tính then chốt nhằm khỏa lấp khoảng cách giữa quy định pháp luật trung ương và thực tiễn điều hành tại địa phương. Luật Phòng bệnh số 114/2025/QH15 đánh dấu một bước chuyển mình lịch sử của ngành y tế, từ tư duy “trọng trị” sang “trọng phòng”. Đối với chính quyền địa phương, việc đầu tư cho y tế dự phòng không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn mà còn là chiến lược bảo đảm an ninh con người, tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển kinh tế – xã hội bền vững.

Hệ thống căn cứ pháp lý:

  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (sửa đổi, bổ sung theo Nghị quyết số 203/2025/QH15).
  • Luật Phòng bệnh số 114/2025/QH15 (Văn bản pháp lý nền tảng).
  • Luật Bảo hiểm y tế (phần sửa đổi, bổ sung theo Điều 44 Luật số 114/2025/QH15).
  • Luật Dược (các nội dung sửa đổi liên quan đến thông tin dịch bệnh).

Lý do chiến lược và thực tiễn: Dựa trên phạm vi điều chỉnh tại Điều 1 và Điều 2, địa phương cần một bản thiết kế tổng thể để quản lý đồng bộ các loại hình bệnh tật: từ bệnh truyền nhiễm nhóm A, B, C đến các bệnh không lây nhiễm và rối loạn tâm thần đang có xu hướng gia tăng. Đề án này là công cụ để Ủy ban nhân dân (UBND) các cấp thực hiện đầy đủ thẩm quyền quản lý nhà nước quy định tại Điều 5, từ khâu lập quy hoạch mạng lưới y tế công lập đến việc phân bổ ngân sách và điều hành liên ngành.

Sự thành bại của chiến lược phòng bệnh phụ thuộc vào việc thiết lập các mục tiêu có lộ trình, gắn liền với vai trò chủ đạo của Nhà nước trong việc định hướng và huy động nguồn lực toàn xã hội.

2. MỤC TIÊU CHIẾN LƯỢC ĐẾN NĂM 2030

Mục tiêu của Đề án được xây dựng dựa trên nguyên tắc lấy người dân làm trung tâm (Điều 4) và đảm bảo tính khả thi trong quản trị hành chính, ưu tiên các nhóm đối tượng đặc thù theo quy định của pháp luật.

2.1. Hoàn thiện bộ máy và quản trị nhà nước:

  • Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ dưới sự chỉ đạo trực tiếp của UBND các cấp; 100% các xã, phường, thị trấn hoàn thành việc phân cấp quản lý và giám sát bệnh tật theo đúng chức trách tại Điều 5.
  • Lấy ngày 07 tháng 4 hằng năm (Ngày Sức khỏe toàn dân Việt Nam) làm mốc điểm để đánh giá kết quả thực hiện và phát động các phong trào thi đua y tế cộng đồng (Điều 7).

2.2. Phủ sóng dịch vụ phòng bệnh theo lộ trình ưu tiên:

  • Thay vì mục tiêu 100% dàn trải, Đề án triển khai theo lộ trình ưu tiên (Điều 3.10):
    • Giai đoạn 2026-2027: Tập trung 100% nguồn lực khám sàng lọc miễn phí cho người khuyết tật, người cao tuổi, người dân tộc thiểu số và trẻ em tại các khu vực đặc biệt khó khăn, biên giới, hải đảo (Điều 4.3).
    • Giai đoạn 2028-2030: Mở rộng độ phủ khám sức khỏe định kỳ cho toàn dân, đảm bảo ít nhất mỗi người dân được khám 01 lần/năm.

2.3. Kiểm soát bệnh tật và Dinh dưỡng trọng điểm:

  • Bệnh truyền nhiễm: Duy trì tỷ lệ tiêm chủng bắt buộc trên 95%; sẵn sàng về năng lực ứng phó với các cấp độ phòng thủ dân sự về dịch bệnh (Điều 15).
  • Bệnh không lây nhiễm và tâm thần: Triển khai đồng bộ biện pháp dự phòng yếu tố nguy cơ (Điều 31) và quản lý, chăm sóc tại cộng đồng đối với người mắc rối loạn tâm thần (Điều 32).
  • Dinh dưỡng: Đặc biệt ưu tiên chương trình “1.000 ngày đầu đời” (từ thai nhi đến 24 tháng tuổi) thông qua các gói hỗ trợ can thiệp dinh dưỡng trực tiếp cho phụ nữ có thai và trẻ em thuộc hộ nghèo, cận nghèo (Điều 34, 35).

Để các mục tiêu này không dừng lại ở mức khẩu hiệu, việc số hóa toàn diện hệ thống giám sát và quản lý là điều kiện tiên quyết trong kỷ nguyên công nghệ.

3. CƠ CHẾ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VÀ GIÁM SÁT BỆNH TẬT SỐ HÓA

Chuyển đổi số trong y tế dự phòng (Điều 38) là “xương sống” của công tác dự báo và phản ứng nhanh. Địa phương cần xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu y tế thống nhất.

3.1. Hệ thống thông tin phòng bệnh tích hợp (Điều 12):

  • Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung kết nối liên thông từ Trạm y tế xã đến Sở Y tế, bao gồm: hồ sơ tiêm chủng suốt đời, bản đồ dịch tễ thời gian thực và dữ liệu dinh dưỡng cộng đồng.
  • Ứng dụng AI và Big Data trong việc phân tích các yếu tố nguy cơ, dự báo xu hướng dịch bệnh và cảnh báo sớm các “điểm nóng” về bệnh không lây nhiễm.

3.2. Giám sát chuyên sâu và An toàn sinh học (Articles 13, 24, 25):

  • Giám sát không chỉ dừng lại ở người bệnh mà phải mở rộng sang tác nhân gây bệnh, ổ chứa, trung gian truyền bệnh và các mẫu bệnh phẩm vận chuyển qua biên giới (kiểm dịch y tế cửa khẩu).
  • Đầu tư hạ tầng CAPEX: UBND các cấp lập kế hoạch đầu tư nâng cấp các phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn An toàn sinh học và An ninh sinh học (Điều 24, 25). Đây là yêu cầu bắt buộc để quản lý các tác nhân gây bệnh nguy hiểm, ngăn chặn việc tiếp cận trái phép hoặc phát tán tác nhân ra môi trường.

3.3. Trách nhiệm minh bạch thông tin:

  • Thực hiện công khai, cung cấp chính xác, kịp thời thông tin dịch bệnh (Điều 4.5). UBND chỉ đạo việc sử dụng các nền tảng số để người dân có thể tra cứu tình hình dịch tễ và các dịch vụ phòng bệnh sẵn có tại địa phương.

Công nghệ chỉ là công cụ; sức sống của hệ thống nằm ở đội ngũ nhân lực được đào tạo bài bản và có chế độ đãi ngộ tương xứng với đặc thù nghề nghiệp.

4. CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN VÀ ƯU ĐÃI NHÂN LỰC Y TẾ CƠ SỞ

Khủng hoảng nhân lực y tế cơ sở chỉ có thể được giải quyết bằng các chính sách “vượt trội” như tinh thần Điều 3 của Luật.

4.1. Chính sách đào tạo nguồn lực chất lượng cao (Điều 40):

  • Địa phương triển khai chương trình học bổng đặc biệt: Hỗ trợ toàn bộ 100% học phí và chi phí sinh hoạt trong suốt khóa học cho cán bộ y tế cơ sở khi theo học sau đại học các chuyên ngành: Y học dự phòng, Y tế công cộng và Dinh dưỡng tại các cơ sở đào tạo công lập.
  • Cấp học bổng khuyến khích cho sinh viên đại học ngành y cam kết về công tác tại địa phương sau khi tốt nghiệp.

4.2. Chế độ đãi ngộ và thu hút:

  • Cơ chế tự chủ thu nhập: Cho phép các cơ sở y tế dự phòng tự chủ quyết định mức thu nhập tăng thêm cho cán bộ từ các nguồn thu hợp pháp ngoài ngân sách (Điều 3.3).
  • Ưu đãi khu vực khó khăn: Áp dụng mức phụ cấp thu hút và phụ cấp nghề nghiệp vượt trội cho nhân viên y tế trực tiếp làm chuyên môn tại các Trạm y tế xã và vùng biên giới, hải đảo.
  • Tôn vinh và bảo vệ: Đảm bảo chế độ phụ cấp rủi ro nghề nghiệp; xem xét công nhận Liệt sỹ hoặc người hưởng chính sách như Thương binh đối với những cá nhân đặc biệt dũng cảm, có đóng góp xuất sắc trong công tác chống dịch (Điều 39.3).

Một đội ngũ nhân lực mạnh sẽ là hạt nhân để huy động và dẫn dắt các nguồn lực xã hội cùng tham gia vào công tác phòng bệnh.

5. HUY ĐỘNG NGUỒN LỰC XÃ HỘI VÀ HỢP TÁC CÔNG TƯ (PPP)

Chính sách “Xã hội hóa” (Điều 3.8) không chỉ là huy động tiền bạc mà là huy động trí tuệ và sự năng động của khu vực tư nhân.

5.1. Cơ chế khuyến khích đầu tư:

  • UBND các cấp ban hành danh mục ưu đãi đầu tư đặc thù về thuế, tiếp cận đất đai và tín dụng cho các doanh nghiệp xây dựng cơ sở tiêm chủng tự nguyện, trung tâm tư vấn dinh dưỡng và cơ sở sàng lọc bệnh mạn tính.
  • Khuyến khích các mô hình “Cơ sở giáo dục an toàn” và “Nơi làm việc khỏe mạnh” (Điều 3.9).

5.2. Quỹ phòng bệnh – Định chế tài chính bổ trợ (Điều 43):

  • Xác lập Quỹ phòng bệnh là quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận.
  • Vị thế chiến lược: Quỹ đóng vai trò “nguồn lực bổ trợ”, chi trả cho các hoạt động mà ngân sách nhà nước và BHYT chưa bao phủ hết, đặc biệt là trong truyền thông thay đổi hành vi và nghiên cứu khoa học công nghệ y tế dự phòng.

Việc đa dạng hóa nguồn lực đòi hỏi một cơ chế tài chính minh bạch, phân định rõ vai trò của ngân sách nhà nước, bảo hiểm y tế và các nguồn thu khác.

6. CƠ CHẾ TÀI CHÍNH VÀ ĐẢM BẢO NGUỒN VỐN

Đề án vận hành dựa trên mô hình tài chính đa kênh, đảm bảo tính bền vững và giảm áp lực cho ngân sách địa phương.

6.1. Phân bổ nguồn lực (Điều 41, 43):

  1. Ngân sách nhà nước: Giữ vai trò chủ đạo, đảm bảo 100% kinh phí chi thường xuyên và chi đầu tư cho hệ thống y tế dự phòng (Điều 3.2).
  2. Bảo hiểm y tế (BHYT) – Bước ngoặt lịch sử: Theo Điều 44, BHYT thực hiện chi trả 100% chi phí cho các lượt khám sức khỏe định kỳ và khám sàng lọc theo đối tượng và lộ trình ưu tiên. Đây là nguồn kinh phí khổng lồ giúp giảm gánh nặng chi trực tiếp từ túi tiền người dân.
  3. Quỹ phòng bệnh: Hình thành từ khoản đóng góp bắt buộc 2% trên giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt thuốc lá (Điều 43.4.c), vốn điều lệ từ ngân sách và các nguồn tài trợ hợp pháp.
  4. Dịch vụ phí: Thu từ các hoạt động y tế dự phòng theo yêu cầu cá nhân (tiêm chủng dịch vụ, khám sức khỏe ngoài danh mục ưu tiên).

6.2. Nguyên tắc quản lý:

  • Mọi nguồn thu, chi phải thực hiện quyết toán và công khai tài chính theo quy định (Điều 43.5). UBND thực hiện thanh tra, kiểm toán định kỳ để đảm bảo tính hiệu quả, chống lãng phí trong sử dụng nguồn vốn phòng bệnh.

Cơ chế tài chính vững chắc là động cơ để hiện thực hóa lộ trình triển khai và phân công trách nhiệm giữa các bên liên quan.

7. TỔ CHỨC THỰC HIỆN VÀ PHÂN CÔNG TRÁCH NHIỆM

Công tác phòng bệnh phải được lồng ghép vào các chỉ tiêu phát triển kinh tế – xã hội hằng năm của địa phương (Điều 4.4).

7.1. Lộ trình triển khai:

  • Giai đoạn chuẩn bị (Đến 30/06/2026): Hoàn thiện văn bản hướng dẫn cấp địa phương; kiện toàn bộ máy Quỹ phòng bệnh; đào tạo nhân lực về hệ thống thông tin mới.
  • Giai đoạn vận hành (Từ 01/07/2026): Luật chính thức có hiệu lực; kích hoạt toàn diện cơ chế BHYT chi trả cho khám sàng lọc; vận hành hệ thống giám sát số hóa.

7.2. Ma trận trách nhiệm:

  • UBND các cấp: Chủ trì điều hành, trực tiếp phân bổ ngân sách; ban hành chính sách ưu đãi nhân lực và thu hút đầu tư tư nhân (Điều 5, 23, 33).
  • Sở Y tế: Cơ quan thường trực, chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật, quản lý an toàn sinh học và vận hành hệ thống dữ liệu số.
  • Sở Giáo dục và Đào tạo: Chủ trì triển khai y tế học đường, đảm bảo dinh dưỡng hợp lý và kiểm soát yếu tố nguy cơ cho học sinh (Điều 14).
  • Sở Tài chính & Sở Kế hoạch và Đầu tư: Tham mưu việc phân bổ kinh phí, ưu đãi thuế, đất đai cho các mô hình PPP trong phòng bệnh.
  • Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức xã hội: Giám sát thực thi pháp luật và huy động cộng đồng tham gia “Phong trào toàn dân chủ động phòng bệnh”.

Việc thực hiện Đề án này là minh chứng cho cam kết của Chính quyền địa phương trong việc bảo vệ tài sản quý giá nhất của quốc gia – đó là sức khỏe của nhân dân. Mọi sai phạm, trì trệ trong việc triển khai các biện pháp phòng bệnh sẽ bị xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật (Điều 8).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *